Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweaty

/'sweti/ Collins ★ phổ biến #8900

“sweatier” là so sánh hơn của sweaty — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweaty

/'sweti/

tính từ

  • đầy mồ hôi, đẫm mồ hôi
  • như mồ hôi
    • a sweaty odour: mùi mồ hôi
  • làm đổ mồ hôi
Định nghĩa tiếng Anh

superl. Moist with sweat; as, a sweaty skin; a sweaty garment. superl. Consisting of sweat; of the nature of sweat. superl. Causing sweat; hence, laborious; toilsome; difficult.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...