sweatpants
/ˈswɛtˌpænts/
“sweatpantsed” là quá khứ của sweatpants — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quần thể thao bằng vải mềm
danh từ
“I usually just wear big t-shirts and sweatpants.”Tôi thường chỉ mặc áo phông rộng và quần thể thao.
Biến thể từ
sweatpantsed quá khứ
sweatpantsed quá khứ phân từ
sweatpantsing hiện tại phân từ
sweatpants ngôi 3 số ít
sweatpants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- quần thể thao bằng vải mềm
- wear sweatpants: mặc quần thể thao
- quần mặc thoải mái thường dùng để tập thể dục hoặc ở nhà