Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweatpants

/ˈswɛtˌpænts/

“sweatpantsing” là hiện tại phân từ của sweatpants — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quần thể thao bằng vải mềm danh từ

“I usually just wear big t-shirts and sweatpants.”Tôi thường chỉ mặc áo phông rộng và quần thể thao.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • quần thể thao bằng vải mềm
    • wear sweatpants: mặc quần thể thao
  • quần mặc thoải mái thường dùng để tập thể dục hoặc ở nhà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...