Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweeper

/'swi:pə/ phổ biến #20013

“sweepers” là số nhiều của sweeper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sweepers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweeper

/'swi:pə/

danh từ

  • người quét; máy quét
  • người ở (ở Ân độ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an employee who sweeps (floors or streets etc.) n. little-known nocturnal fish of warm shallow seas with an oblong compressed body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...