Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sweeping

/'swi:piɳ/ TOEFLCollins ★ phổ biến #5752

Nghĩa thường dùng

toàn diện, quy mô lớn (về thay đổi/cải cách) tính từ

“The government introduced sweeping changes to tax law.”Chính phủ đưa ra những thay đổi toàn diện đối với luật thuế.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sweeping

/'swi:piɳ/

danh từ

  • sự quét
  • ((thường) số nhiều) rác rưởi quét đi

tính từ

  • quét đi, cuốn đi, chảy xiết
  • bao quát; chung chung
    • sweeping remark: nhận xét chung chung
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of cleaning with a broom s. taking in or moving over (or as if over) a wide area; often used in combination s. ignoring distinctions

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...