Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #5752

sweeping

/'swi:piɳ/

danh từ

  • sự quét
  • ((thường) số nhiều) rác rưởi quét đi

tính từ

  • quét đi, cuốn đi, chảy xiết
  • bao quát; chung chung
    • sweeping remark: nhận xét chung chung
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of cleaning with a broom\ns. taking in or moving over (or as if over) a wide area; often used in combination\ns. ignoring distinctions

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...