swelling
“swellings” là số nhiều của swelling — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The swelling on her jaw worried the dentist.”Chỗ sưng trên hàm của cô ấy làm nha sĩ lo ngại.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swelling
/'sweliɳ/
danh từ
- sự phồng ra (lốp xe...); sự căng (buồm...)
- sự sưng lên, sự tấy lên (vết thương)
- nước sông lên to
Định nghĩa tiếng Anh
n. an abnormal protuberance or localized enlargement