swelling
/'sweliɳ/
danh từ
- sự phồng ra (lốp xe...); sự căng (buồm...)
- sự sưng lên, sự tấy lên (vết thương)
- nước sông lên to
Định nghĩa tiếng Anh
n. an abnormal protuberance or localized enlargement
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. an abnormal protuberance or localized enlargement
Đang tải...