Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“swellings” là số nhiều của swelling — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★ phổ biến #9722

swelling

/'sweliɳ/

danh từ

  • sự phồng ra (lốp xe...); sự căng (buồm...)
  • sự sưng lên, sự tấy lên (vết thương)
  • nước sông lên to
Định nghĩa tiếng Anh

n. an abnormal protuberance or localized enlargement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...