Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swimwear

/ˈswɪm.wɛər/

Nghĩa thường dùng

đồ bơi danh từ

“I bought a new swimwear for the summer vacation.”Tôi đã mua một bộ đồ bơi mới cho kỳ nghỉ hè.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • đồ bơi
    • beach swimwear: đồ bơi biển
    • designer swimwear: đồ bơi thiết kế
  • quần áo bơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...