swimwear
/ˈswɪm.wɛər/
Nghĩa thường dùng
đồ bơi
danh từ
“I bought a new swimwear for the summer vacation.”Tôi đã mua một bộ đồ bơi mới cho kỳ nghỉ hè.
Đồng nghĩa
bathing suitswimsuitbikinitrunks
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- đồ bơi
- beach swimwear: đồ bơi biển
- designer swimwear: đồ bơi thiết kế
- quần áo bơi