Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #22226

swindle

/'swindl/

danh từ

  • sự lừa đảo, sự bịp bợm

nội động từ

  • lừa đảo, bịp bợm

ngoại động từ

  • lừa, bịp
    • to swindle money out of somebody: lừa tiền của ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of swindling by some fraudulent scheme

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...