Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swine

/swain/ GRE phổ biến #15358
Biến thể từ swines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swine

/swain/

danh từ, số nhiều không đổi

  • con lợn
  • người tham ăn tục uống; người bẩn tưởi; người tồi tàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. stout-bodied short-legged omnivorous animals

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...