swinge
/'swindʤ/
“swinged” là quá khứ của swinge — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
swinges số nhiều
swinged quá khứ
swingeing hiện tại phân từ
swinges ngôi 3 số ít
swinged quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swinge
/'swindʤ/
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đánh mạnh, đập mạnh
Định nghĩa tiếng Anh
v burn superficially or lightly