Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swivel

/'swivl/ Collins ★ phổ biến #11169

“swivelling” là hiện tại phân từ của swivel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swivel

/'swivl/

danh từ

  • (kỹ thuật) khớp khuyên

động từ

  • xoay, quay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a coupling (as in a chain) that has one end that turns on a headed pin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...