Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

syllabize

/si'læbikeit/

“syllabized” là quá khứ của syllabize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

syllabize

/si'læbikeit/

ngoại động từ

  • chia thành âm tiết
  • đọc theo âm tiết
Định nghĩa tiếng Anh

v divide into syllables v utter with distinct articulation of each syllable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...