syllabize
“syllabizes” là ngôi 3 số ít của syllabize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
syllabize
/si'læbikeit/
ngoại động từ
- chia thành âm tiết
- đọc theo âm tiết
Định nghĩa tiếng Anh
v divide into syllables v utter with distinct articulation of each syllable