syllabus
/'siləbəs/
danh từ, số nhiều syllabuses, syllabi
- đề cương bài giảng; đề cương khoá học
- kế hoạch học tập
Biến thể từ
syllabuses số nhiều
Đồng nghĩa
curriculumcourse outline
Định nghĩa tiếng Anh
n an integrated course of academic studies