Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“syllabuses” là số nhiều của syllabus — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGRECollins ★ phổ biến #15285

syllabus

/'siləbəs/

danh từ, số nhiều syllabuses, syllabi

  • đề cương bài giảng; đề cương khoá học
  • kế hoạch học tập
Biến thể từ syllabuses số nhiều
Đồng nghĩa curriculumcourse outline
Định nghĩa tiếng Anh

n an integrated course of academic studies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...