Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sympathetical

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sympathetical

//

  • xem sympathetic

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...