Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sync

/siŋk/ phổ biến #13010

“synced” là quá khứ của sync — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồng bộ động từ

“Make sure to sync your devices before the presentation.”Hãy chắc chắn đồng bộ các thiết bị của bạn trước buổi thuyết trình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sync

//

  • Cách viết khác : synch
Định nghĩa tiếng Anh

v make synchronous and adjust in time or manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...