sync
/siŋk/ phổ biến #13010
“syncing” là hiện tại phân từ của sync — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đồng bộ
động từ
“Make sure to sync your devices before the presentation.”Hãy chắc chắn đồng bộ các thiết bị của bạn trước buổi thuyết trình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sync
//
- Cách viết khác : synch
Định nghĩa tiếng Anh
v make synchronous and adjust in time or manner