synchronized
phổ biến #20603
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
synchronized
//
- đồng bộ
Định nghĩa tiếng Anh
s. operating in unison
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. operating in unison
Đang tải...