Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #27762

systematize

/'sistimətaiz/

ngoại động từ

  • hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống
Định nghĩa tiếng Anh

v. arrange according to a system or reduce to a system

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...