Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tabling

//

* danh từ
  • việc lập biểu; bảng
  • vải làm khăn bàn; khăn bàn khăn ăn nói chung
  • (kiến trúc) cooc nie; thành gờ; mái đua
  • sự tuyển quặng
Định nghĩa tiếng Anh

v hold back to a later time\nv arrange or enter in tabular form

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...