tabling
//
* danh từ- việc lập biểu; bảng
- vải làm khăn bàn; khăn bàn khăn ăn nói chung
- (kiến trúc) cooc nie; thành gờ; mái đua
- sự tuyển quặng
Biến thể từ
tabling hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v hold back to a later time\nv arrange or enter in tabular form