tabloid
/'teblɔid/ Collins ★★ phổ biến #8716
“tabloids” là số nhiều của tabloid — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
báo lá cải
danh từ
“Tabloids focus on scandals and gossip.”Báo lá cải tập trung vào bê bối và tin đồn.
Biến thể từ
tabloids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tabloid
/'teblɔid/
danh từ
- viên thuốc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) báo khổ nhỏ (đăng tin tức vắn tắt)
tính từ
- thu gọn, vắn vắt
- tabloid newspaper: bảo khổ nhỏ đăng tin vắn tắt
- news in tabloid form: tin tức vắn tắt
Định nghĩa tiếng Anh
n. newspaper with half-size pages