Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tabular

/'tæbjulə/ phổ biến #32793
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tabular

/'tæbjulə/

tính từ

  • xếp thành bảng, xếp thành cột
    • a report in tabular form: báo cáo ghi thành bảng
  • phẳng như bàn, phẳng như bảng
    • a tabular stone: một hòn đá phẳng như bàn
  • thành phiến, thành tấm mỏng
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or pertaining to or arranged in table form s. flat; like a table in form

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...