tabulate
“tabulates” là ngôi 3 số ít của tabulate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Staff tabulated survey responses in a spreadsheet.”Nhân viên lập bảng các phản hồi khảo sát trong một bảng tính.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tabulate
/'tæbjuleit/
ngoại động từ
- xếp thành bảng, xếp thành cột
- làm cho có mặt phẳng, tạo mặt phẳng cho
Định nghĩa tiếng Anh
v. shape or cut with a flat surface