Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tacit

/'tæsit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #13641
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tacit

/'tæsit/

tính từ

  • ngầm, không nói ra
    • a tacit consent: một sự thoả thuận ngầm
Định nghĩa tiếng Anh

s implied by or inferred from actions or statements

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...