Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #7192

tactical

/'tæktikəl/

tính từ

  • (thuộc) chiến thuật
    • a tactical bombardment: một vụ ném bom chiến thuật
    • tactical importance: giá trị chiến thuật
  • (nghĩa bóng) khôn khéo, tài tình, nhiều mưu lược
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or pertaining to tactic or tactics

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...