tailored
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tailored
//
* tính từ- như tailor-made
Định nghĩa tiếng Anh
s. severely simple in line or design
Từ điển Anh–Việt
112.194 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. severely simple in line or design
Đang tải...