Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

talion

/'tæliәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

talion

//

* danh từ
  • (pháp lý) sự trừng phạt; sự trừ trị (luật hình sự)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Retaliation.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...