talkie
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
talkie
/'tɔ:ki/
danh từ
- (từ lóng) phim nói
Định nghĩa tiếng Anh
n a movie with synchronized speech and singing
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a movie with synchronized speech and singing
Đang tải...