Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28954

talkie

/'tɔ:ki/

danh từ

  • (từ lóng) phim nói
Định nghĩa tiếng Anh

n a movie with synchronized speech and singing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...