talky
“talkies” là số nhiều của talky — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
talky
//
* tính từ- hay nói, thích nói, ba hoa
- rườm rà, dàng dòng
- talky play
- vở kịch dài dòng
Định nghĩa tiếng Anh
s full of trivial conversation
Từ điển Anh–Việt
112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“talkies” là số nhiều của talky — đang hiển thị từ gốc:
s full of trivial conversation
Đang tải...