Từ điển Anh–Việt

112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

talky

/'tɒ:ki/ phổ biến #37676

“talkies” là số nhiều của talky — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

talky

//

* tính từ
  • hay nói, thích nói, ba hoa
  • rườm rà, dàng dòng
  • talky play
  • vở kịch dài dòng
Định nghĩa tiếng Anh

s full of trivial conversation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...