talking-point
“talking-points” là số nhiều của talking-point — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
talking-point
//
* danh từ- đề tài có thể bàn luận, đề tài có thể tranh cãi
Từ điển Anh–Việt
112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“talking-points” là số nhiều của talking-point — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...