Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37676

talky

//

* tính từ
  • hay nói, thích nói, ba hoa
  • rườm rà, dàng dòng
  • talky play
  • vở kịch dài dòng
Định nghĩa tiếng Anh

s full of trivial conversation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...