tangible
Nghĩa thường dùng
“The investment produced tangible results within six months.”Khoản đầu tư tạo ra kết quả hữu hình trong vòng sáu tháng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tangible
/'tændʤəbl/
tính từ
- có thể sờ mó được, hữu hình
- tangible world: thế giới hữu hình
- đích xác, xác thực, hiển nhiên, rõ ràng, không thể nghi ngờ được
- tangible proofs: những bằng chứng rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh
a. perceptible by the senses especially the sense of touch a. (of especially business assets) having physical substance and intrinsic monetary value