Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9476

tangled

//

* tính từ
  • rối, lộn xộn
Định nghĩa tiếng Anh

a. in a confused mass

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...