tanker
/'tæɳkə/ Collins ★★ phổ biến #9275
“tankered” là quá khứ phân từ của tanker — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tàu chở dầu
danh từ
“The tanker is loaded with oil.”Tàu chở dầu đã được chất đầy dầu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tanker
/'tæɳkə/
danh từ
- tàu chở dầu
- xe chở sữa
- máy bay tiếp dầu (cho máy bay khác trên không)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a soldier who drives a tank