Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tankful

/'tæɳkful/ phổ biến #45109

“tankfuls” là số nhiều của tankful — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tankfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tankful

/'tæɳkful/

danh từ

  • thùng (đầy), bể (đầy) (nước, dầu...)
Định nghĩa tiếng Anh

n as much as a tank will hold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...