tankful
/'tæɳkful/ phổ biến #45109
“tankfuls” là số nhiều của tankful — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
tankfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tankful
/'tæɳkful/
danh từ
- thùng (đầy), bể (đầy) (nước, dầu...)
Định nghĩa tiếng Anh
n as much as a tank will hold