Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tanna

/'tɑ:nɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tanna

/'tɑ:nɑ:/

danh từ

  • (Anh-Ân) đồn lính
  • đồn cảnh sát

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...