Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tanna

/'tɑ:nɑ:/

danh từ

  • (Anh-Ân) đồn lính
  • đồn cảnh sát

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...