Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tans” là số nhiều của tan — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #9634

tan

/tæn/

danh từ

  • vỏ dà, vỏ thuộc da
  • màu nâu
  • màu da rám nắng

tính từ

  • màu vỏ dà, màu nâu
  • màu rám nắng

ngoại động từ

  • thuộc (da)
  • làm sạm, làm rám (da)
  • (thông tục) đánh đòn đau

nội động từ

  • thuộc được (da)
    • this leather tans easily: loại da này dễ thuộc
  • sạn lại, rám nắng (da)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a browning of the skin resulting from exposure to the rays of the sun\nn. a light brown the color of topaz\nv. treat skins and hides with tannic acid so as to convert them into leather\nv. get a tan, from wind or sun

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...