tan
/tæn/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #9634
“tans” là số nhiều của tan — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tắm nắng
động từ
“She likes to tan at the beach.”Cô ấy thích tắm nắng ở bãi biển.
Biến thể từ
tans số nhiều
tanned quá khứ
tanned quá khứ phân từ
tanning hiện tại phân từ
tans ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tan
/tæn/
danh từ
- vỏ dà, vỏ thuộc da
- màu nâu
- màu da rám nắng
tính từ
- màu vỏ dà, màu nâu
- màu rám nắng
ngoại động từ
- thuộc (da)
- làm sạm, làm rám (da)
- (thông tục) đánh đòn đau
nội động từ
- thuộc được (da)
- this leather tans easily: loại da này dễ thuộc
- sạn lại, rám nắng (da)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a browning of the skin resulting from exposure to the rays of the sun n. a light brown the color of topaz v. treat skins and hides with tannic acid so as to convert them into leather v. get a tan, from wind or sun