Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17372

tantalizing

/'tæntəlaiziɳ/

tính từ

  • nhử trêu ngươi
Định nghĩa tiếng Anh

s. arousing desire or expectation for something unattainable or mockingly out of reach\ns. very pleasantly inviting

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...