Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tantalizingly /ˈtæntəlaɪzɪŋli/

phó từ

  • một cách hấp dẫn đến mức khó cưỡng, gợi sự thèm muốn hoặc tò mò
    • tantalizingly close: gần đến mức khó cưỡng
    • tantalizingly beautiful: đẹp đến mê hồn
    • tantalizingly vague: mơ hồ một cách khó chịu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...