tantalizingly
/ˈtæntəlaɪzɪŋli/
Nghĩa thường dùng
một cách hấp dẫn đến mức khó cưỡng, gợi sự thèm muốn hoặc tò mò
trạng từ
“The dessert was tantalizingly close, but we had to wait for the main course.”Món tráng miệng ở ngay trước mắt, nhưng chúng tôi phải đợi món chính.
Đồng nghĩa
enticinglytemptinglyalluringlyseductively
Trái nghĩa
repulsivelyoff-puttingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phó từ
- một cách hấp dẫn đến mức khó cưỡng, gợi sự thèm muốn hoặc tò mò
- tantalizingly close: gần đến mức khó cưỡng
- tantalizingly beautiful: đẹp đến mê hồn
- tantalizingly vague: mơ hồ một cách khó chịu