Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #17027

taper

/'teipə/

danh từ

  • cây nến nhỏ

tính từ

  • vuốt, thon, nhọn, búp măng
    • taper fingers: ngón tay búp măng

động từ

  • vuốt thon, thon hình búp măng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a convex shape that narrows toward a point\nn. the property possessed by a shape that narrows toward a point (as a wedge or cone)\nv. diminish gradually

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...