Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tapestry

/'tæpistri/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10311

“tapestries” là số nhiều của tapestry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một loại vải dệt có hình ảnh hoặc họa tiết danh từ

“The tapestry of traditions in this country is fascinating.”Bức tranh phong phú của các truyền thống ở đất nước này thật thú vị.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tapestry

/'tæpistri/

danh từ

  • tấm thảm

ngoại động từ

  • trang trí bằng thảm
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that resembles a tapestry in its complex pictorial designs n. a heavy textile with a woven design; used for curtains and upholstery n. a wall hanging of heavy handwoven fabric with pictorial designs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...