Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tassel

/'tæsəl/ phổ biến #19650

“tassels” là số nhiều của tassel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tua rua danh từ

“The tassel on her necklace added a nice touch.”Tua rua trên chiếc vòng cổ của cô ấy thêm phần nổi bật.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tassel

/'tæsəl/

danh từ

  • quả tua, núm tua (bằng lông, len ở mũ, áo...)
  • dải làm dấu (khi đọc sách)
  • (thực vật học) cờ (cụm hoa đực ở cây ngô)

ngoại động từ

  • trang sức bằng núm tua, kết tua
  • bẻ cờ (ở cây ngô)
Định nghĩa tiếng Anh

n. adornment consisting of a bunch of cords fastened at one end

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...