tasteless
/'teistlis/ TOEFL phổ biến #17733
Nghĩa thường dùng
nhạt nhẽo (đồ ăn); thiếu gu, kém tinh tế
tính từ
“The soup was thin and completely tasteless.”Món súp loãng và hoàn toàn nhạt nhẽo.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tasteless
/'teistlis/
tính từ
- vô vị, nhạt
- không phân biệt được mùi vị
- in a tasteless state: trong trạng thái không phân biệt được mùi vị
- bất nhã, khiếm nhã
- tasteless manner: thái độ khiếm nhã
- nhạt nhẽo, thiếu mỹ thuật
- a tasteless decoration: một lối trang trí thiếu mỹ thuật
- không nhã, không trang nhã
- không có óc thẩm mỹ
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking flavor a. lacking aesthetic or social taste