Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tasteless

/'teistlis/ TOEFL phổ biến #17733

Nghĩa thường dùng

nhạt nhẽo (đồ ăn); thiếu gu, kém tinh tế tính từ

“The soup was thin and completely tasteless.”Món súp loãng và hoàn toàn nhạt nhẽo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tasteless

/'teistlis/

tính từ

  • vô vị, nhạt
  • không phân biệt được mùi vị
    • in a tasteless state: trong trạng thái không phân biệt được mùi vị
  • bất nhã, khiếm nhã
    • tasteless manner: thái độ khiếm nhã
  • nhạt nhẽo, thiếu mỹ thuật
    • a tasteless decoration: một lối trang trí thiếu mỹ thuật
  • không nhã, không trang nhã
  • không có óc thẩm mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking flavor a. lacking aesthetic or social taste

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...