taunt
/tɔ:nt/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10645
Biến thể từ
taunted quá khứ
taunts số nhiều
taunting hiện tại phân từ
taunted quá khứ phân từ
taunts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
taunt
/tɔ:nt/
tính từ
- (hàng hải) rất cao (cột buồm)
danh từ
- lời mắng nhiếc, lời quở trách
- lời chế nhạo
- cái đích để chế giễu
- he became a taunt to his mates: nó trở thành cái đích để bạn bè chế giễu
ngoại động từ
- mắng nhiếc, quở trách, chửi bới
- chế nhạo
Định nghĩa tiếng Anh
n aggravation by deriding or mocking or criticizing v harass with persistent criticism or carping