Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taunt

/tɔ:nt/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10645
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taunt

/tɔ:nt/

tính từ

  • (hàng hải) rất cao (cột buồm)

danh từ

  • lời mắng nhiếc, lời quở trách
  • lời chế nhạo
  • cái đích để chế giễu
    • he became a taunt to his mates: nó trở thành cái đích để bạn bè chế giễu

ngoại động từ

  • mắng nhiếc, quở trách, chửi bới
  • chế nhạo
Định nghĩa tiếng Anh

n aggravation by deriding or mocking or criticizing v harass with persistent criticism or carping

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...