Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taunting

/tɔ:ntɪŋ/ phổ biến #32018
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taunting

//

* tính từ
  • cay độc; châm chọc; chua ngoa; chua chát
Định nghĩa tiếng Anh

n aggravation by deriding or mocking or criticizing v harass with persistent criticism or carping s abusing vocally; expressing contempt or ridicule

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...