taunting
/tɔ:ntɪŋ/ phổ biến #32018
Biến thể từ
taunting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
taunting
//
* tính từ- cay độc; châm chọc; chua ngoa; chua chát
Định nghĩa tiếng Anh
n aggravation by deriding or mocking or criticizing v harass with persistent criticism or carping s abusing vocally; expressing contempt or ridicule