Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #8828

tavern

/'tævənə/

danh từ

  • quán rượu
  • cửa hàng ăn uống
Biến thể từ taverns số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a building with a bar that is licensed to sell alcoholic drinks

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...