Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21583

teaser

/'ti:zə/

danh từ

  • người hay chòng ghẹo, người hay trêu tức
  • (thông tục) vấn đề hắc búa, bài tính hắc búa; công việc hắc búa
Biến thể từ teasers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worker who teases wool\nn. an advertisement that offers something free in order to arouse customers' interest\nn. an attention-getting opening presented at the start of a television show

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...