Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“technologies” là số nhiều của Technology — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #585

Technology

//

  • (Econ) Công nghệ.
Biến thể từ technologies số nhiều
Đồng nghĩa techinnovationengineering
Định nghĩa tiếng Anh

n. the practical application of science to commerce or industry

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...