Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #585

technology

/tek'nɔlədʤi/

danh từ

  • kỹ thuật; kỹ thuật học
  • công nghệ học
  • thuật ngữ chuyên môn (nói chung)
Biến thể từ technologies số nhiều
Đồng nghĩa techinnovationengineering
Định nghĩa tiếng Anh

n. the practical application of science to commerce or industry

Gợi ý (21)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...