Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #25087

tempestuous

/tem'pestjuəs/

tính từ

  • dông bão, dông tố, bão tố
  • (nghĩa bóng) dữ dội, huyên náo
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by violent emotions or behavior\ns (of the elements) as if showing violent anger

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...