Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tempestuous

/tem'pestjuəs/ GRE phổ biến #25087
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tempestuous

/tem'pestjuəs/

tính từ

  • dông bão, dông tố, bão tố
  • (nghĩa bóng) dữ dội, huyên náo
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by violent emotions or behavior s (of the elements) as if showing violent anger

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...